"set the table" in Vietnamese
Definition
Trước bữa ăn, sắp xếp đĩa, dao, nĩa, ly và các vật dụng khác lên bàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nhà hoặc nhà hàng cho các bữa ăn. Có thể yêu cầu lịch sự: 'Could you set the table?'. Đừng nhầm với 'clear the table' là dọn bàn sau khi ăn.
Examples
Please set the table for dinner.
Làm ơn **dọn bàn** cho bữa tối nhé.
I will set the table while you cook.
Trong lúc bạn nấu, tôi sẽ **dọn bàn**.
It's your turn to set the table today.
Hôm nay đến lượt bạn **dọn bàn**.
Can you set the table? Guests will be here soon.
Bạn có thể **dọn bàn** được không? Khách sẽ đến sớm đấy.
I taught my kids how to set the table properly.
Tôi đã dạy các con mình cách **dọn bàn** đúng cách.
We didn't have time to set the table, so we just ate in front of the TV.
Chúng tôi không kịp **dọn bàn**, nên chỉ ăn trước TV thôi.