"set straight" in Vietnamese
Definition
Khi giải thích để sửa sai hoặc làm rõ hiểu lầm cho ai đó bằng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thường ngày, có thể nói nhẹ nhàng hoặc dứt khoát để làm rõ sự thật. Các cụm như 'set the record straight', 'set you straight' hay gặp.
Examples
Let me set straight what really happened yesterday.
Để tôi **chỉnh lại** chuyện thực sự đã xảy ra hôm qua.
The teacher set straight the rumors about the test.
Giáo viên đã **làm rõ** các tin đồn về bài kiểm tra.
She set straight her brother about how much homework he really had.
Cô ấy **chỉnh lại** cho em trai về số lượng bài tập thực sự.
If you believe that rumor, let me set you straight.
Nếu bạn tin lời đồn đó, để tôi **chỉnh lại** cho bạn.
I wish someone had set me straight before I made that mistake.
Ước gì ai đó đã **chỉnh lại** cho tôi trước khi tôi mắc sai lầm đó.
"Just to set the record straight, I never said that," he replied.
"Chỉ để **làm rõ**, tôi chưa từng nói điều đó," anh ấy đáp.