Herhangi bir kelime yazın!

"set in a place" in Vietnamese

đặt ở một nơi

Definition

Đặt một vật vào một vị trí cụ thể. Thường dùng khi nói về việc đặt một vật thể ở đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng, chủ yếu dùng để đặt vật thể vật lý. Bình thường dùng ‘đặt’ hoặc ‘bỏ’. Thường xuất hiện trong chỉ dẫn, mô tả vị trí đồ vật, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.

Examples

Please set in a place where everyone can see it.

Làm ơn **đặt ở một nơi** để mọi người đều thấy.

The keys were set in a place near the door.

Chìa khóa đã được **đặt ở một nơi** gần cửa ra vào.

She carefully set in a place the fragile vase.

Cô ấy cẩn thận **đặt ở một nơi** chiếc bình dễ vỡ.

Make sure you set in a place that's out of reach of children.

Hãy chắc chắn rằng bạn **đặt ở một nơi** ngoài tầm với của trẻ em.

I always forget where I set in a place my phone.

Tôi lúc nào cũng quên đã **đặt điện thoại ở đâu**.

Is there a good spot to set in a place these boxes?

Có chỗ nào tốt để **đặt** những chiếc hộp này không?