Herhangi bir kelime yazın!

"set forth on" in Vietnamese

lên đườngbắt đầu (một chuyến đi, cuộc hành trình, v.v.)

Definition

Bắt đầu một chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Set forth on' mang tính trang trọng hoặc văn học; thường đi cùng 'journey', 'adventure', 'expedition'. Trong hội thoại hàng ngày, nên dùng 'set out' hoặc 'leave'. Thích hợp cho truyện kể, bài diễn văn hoặc văn bản.

Examples

They set forth on their journey early in the morning.

Họ **lên đường** cho chuyến đi từ sáng sớm.

The explorers set forth on a dangerous expedition.

Những nhà thám hiểm **lên đường** cho chuyến thám hiểm nguy hiểm.

Before we set forth on our trip, let's check the map.

Trước khi **lên đường** cho chuyến đi, hãy kiểm tra bản đồ.

We packed our bags and set forth on a road trip across the country.

Chúng tôi đóng gói hành lý và **lên đường** du lịch xuyên quốc gia bằng ô tô.

With great excitement, the team set forth on their new adventure.

Với sự hào hứng, đội **lên đường** cho cuộc phiêu lưu mới.

Centuries ago, sailors would set forth on long voyages not knowing what awaited them.

Hàng thế kỷ trước, các thuỷ thủ **lên đường** cho những chuyến đi dài mà chẳng biết điều gì đang chờ đợi.