Herhangi bir kelime yazın!

"set about" in Vietnamese

bắt tay vàobắt đầu thực hiện

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó với quyết tâm và năng lượng, thường dùng khi ai đó chủ động giải quyết công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng hoặc mang sắc thái văn viết, thường đi kèm động từ đuôi '-ing' trong các diễn đạt như 'set about cleaning'. Không dùng cho hành động bắt đầu một cách vô tình.

Examples

She set about making dinner as soon as she got home.

Vừa về đến nhà, cô ấy đã **bắt tay vào** nấu bữa tối.

The workers set about repairing the roof after the storm.

Sau cơn bão, các công nhân **bắt đầu sửa chữa** mái nhà.

He set about studying for his exams early this year.

Năm nay, anh ấy **bắt đầu học** cho các kỳ thi từ sớm.

Without missing a beat, the team set about solving the problem.

Không chút chần chừ, nhóm đã **bắt tay vào giải quyết** vấn đề.

They set about turning the old house into a cozy café.

Họ **bắt đầu cải tạo** ngôi nhà cũ thành một quán cà phê ấm cúng.

As soon as the idea came to her, she set about making it happen.

Ngay khi ý tưởng đến với cô, cô đã **bắt tay vào thực hiện** nó.