"servicing" in Vietnamese
Definition
Đây là việc kiểm tra, bảo trì hoặc sửa chữa định kỳ cho thiết bị, xe cộ hay máy móc để đảm bảo hoạt động tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, ô tô hoặc máy móc như 'car servicing', 'machine servicing'. Không dùng cho dịch vụ cá nhân. Thường mang nghĩa bảo dưỡng định kỳ, không chỉ sửa chữa.
Examples
The car needs servicing every six months.
Xe cần được **bảo dưỡng** mỗi sáu tháng.
Regular servicing keeps machines running well.
**Bảo dưỡng** thường xuyên giúp máy móc chạy tốt.
We offer computer servicing at this shop.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ **bảo trì** máy tính tại cửa hàng này.
My bike is making a noise; I think it needs servicing.
Xe đạp của tôi phát ra tiếng ồn; tôi nghĩ nó cần **bảo dưỡng**.
After servicing, your washing machine should work like new.
Sau khi **bảo dưỡng**, máy giặt của bạn sẽ chạy như mới.
We were delayed because the plane was undergoing servicing.
Chúng tôi bị trễ vì máy bay đang được **bảo trì**.