Herhangi bir kelime yazın!

"serve under" in Vietnamese

làm việc dưới quyềnphục vụ dưới quyền

Definition

Làm việc dưới quyền hoặc dưới sự chỉ đạo của ai đó, thường là quản lý hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường công sở hoặc chính thức. Hay đi kèm tên hoặc chức vụ người quản lý, ví dụ: 'serve under the new manager'. Thường gặp trong quân đội, chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Examples

I serve under Mr. Lee in the sales department.

Tôi **làm việc dưới quyền** ông Lee ở phòng kinh doanh.

She served under three different managers last year.

Cô ấy đã **làm việc dưới quyền** ba quản lý khác nhau năm ngoái.

They will serve under a new team leader soon.

Họ sẽ sớm **làm việc dưới quyền** trưởng nhóm mới.

During my first job, I served under a very demanding supervisor.

Trong công việc đầu tiên, tôi đã **làm việc dưới quyền** một người giám sát rất khó tính.

He loves to brag about when he served under General Ramirez.

Anh ấy thích khoe chuyện từng **làm việc dưới quyền** Tướng Ramirez.

If you serve under him, be ready for lots of feedback.

Nếu bạn **làm việc dưới quyền** anh ấy, hãy sẵn sàng nhận rất nhiều góp ý.