Herhangi bir kelime yazın!

"serve to" in Vietnamese

có tác dụng đểnhằm mục đích

Definition

Dùng để chỉ mục đích hoặc chức năng của một sự vật; cho biết nó được tạo ra hay sử dụng để làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc giải thích. Hay đi với động từ nguyên thể ('serve to illustrate'). Tránh dùng trực tiếp với danh từ, thay vào đó dùng 'serve as' hoặc 'serve for'.

Examples

These notes serve to remind you of important topics.

Những ghi chú này **có tác dụng để** nhắc bạn về những chủ đề quan trọng.

The lights serve to guide people in the dark.

Những chiếc đèn này **có tác dụng để** dẫn đường cho mọi người trong bóng tối.

These examples serve to explain the rule.

Những ví dụ này **có tác dụng để** giải thích quy tắc.

Those charts serve to make the data much clearer.

Những biểu đồ đó **có tác dụng để** làm dữ liệu rõ ràng hơn nhiều.

The warning signs serve to prevent accidents.

Những biển cảnh báo này **có tác dụng để** ngăn ngừa tai nạn.

In this story, the animals serve to teach a moral lesson.

Trong câu chuyện này, các con vật **có tác dụng để** dạy bài học đạo đức.