Herhangi bir kelime yazın!

"serve time" in Vietnamese

thi hành án (tù)

Definition

Bị đưa vào tù trong một khoảng thời gian nhất định vì phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc nói về tội phạm, chỉ dùng khi ai đó thực sự bị ở tù, không dùng cho các hình phạt khác hoặc thời gian ở nơi khác.

Examples

He will serve time for stealing.

Anh ấy sẽ phải **thi hành án** vì tội ăn cắp.

After the trial, she had to serve time.

Sau phiên tòa, cô ấy phải **thi hành án**.

Many must serve time for serious crimes.

Nhiều người phải **thi hành án** vì tội nghiêm trọng.

He got caught and had to serve time, but now he's trying to turn his life around.

Anh ấy bị bắt và phải **thi hành án**, nhưng giờ anh ấy đang cố gắng thay đổi cuộc đời mình.

Did you hear that Tom had to serve time? Nobody expected that from him.

Bạn có nghe Tom phải **thi hành án** không? Không ai nghĩ điều đó sẽ xảy ra với cậu ấy.

Some people serve time and never change, but others come out better.

Có người **thi hành án** nhưng không thay đổi, nhưng cũng có người trở nên tốt hơn sau khi ra tù.