"serra" in Vietnamese
Definition
'Serra' có thể là chiếc cưa dùng để cưa gỗ hoặc là dãy núi. Từ này thường xuất hiện trong tên các dãy núi ở khu vực nói tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh chỉ dùng 'serra' trong tên địa danh núi như 'Serra da Estrela'; công cụ cắt thì phải dùng 'saw'. 'Serra' ám chỉ cả dây núi chứ không phải một đỉnh lẻ.
Examples
The Serra do Mar is a famous mountain range in Brazil.
**Serra** do Mar là một dãy núi nổi tiếng ở Brazil.
A carpenter uses a serra to cut wood in Portuguese.
Thợ mộc dùng **serra** để cưa gỗ trong tiếng Bồ Đào Nha.
The Serra Nevada attracts many tourists every year.
**Serra** Nevada thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.
You’ll find incredible views if you hike in the Serra da Estrela.
Nếu đi bộ ở **Serra** da Estrela, bạn sẽ thấy những phong cảnh tuyệt vời.
They named the town after the nearby Serra, honoring the mountain range.
Họ đặt tên thị trấn theo dãy **serra** gần đó để vinh danh dãy núi này.
When it comes to woodworking, a serra is essential equipment in Brazil and Portugal.
Khi làm mộc, **serra** là dụng cụ quan trọng ở Brazil và Bồ Đào Nha.