Herhangi bir kelime yazın!

"serials" in Vietnamese

phim nhiều tậptruyện dài kỳ

Definition

Những câu chuyện, chương trình hoặc tác phẩm được phát hành thành nhiều phần liên tục trong một khoảng thời gian, thường gặp trên truyền hình, radio hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phim nhiều tập' dùng cho truyền hình; 'truyện dài kỳ' dùng cho chuyện đăng nhiều kỳ, thường văn viết. Khác với 'series', chỉ dùng khi tác phẩm phát hành liên tục theo từng phần.

Examples

I love watching serials on television.

Tôi thích xem **phim nhiều tập** trên truyền hình.

She collects old serials published in magazines.

Cô ấy sưu tầm những **truyện dài kỳ** cũ được đăng trên tạp chí.

Many radio serials were popular in the past.

Nhiều **truyện dài kỳ** trên radio rất phổ biến trước đây.

These old mystery serials always kept me guessing.

Những **phim nhiều tập** trinh thám cũ này luôn khiến tôi tò mò.

Streaming platforms release full serials at once now, instead of weekly.

Hiện nay các nền tảng xem trực tuyến đăng tất cả **phim nhiều tập** cùng lúc thay vì hàng tuần.

I'm hooked on crime serials—I can't stop watching them!

Tôi nghiện **phim nhiều tập** về tội phạm—không thể ngừng xem được!