"serializes" in Vietnamese
Definition
Chuyển đổi dữ liệu hoặc đối tượng thành định dạng dễ lưu trữ hoặc truyền đi, thường là dạng chuỗi hoặc dãy byte.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực lập trình và CNTT. Xuất hiện trong các cụm từ như 'tuần tự hóa dữ liệu' hoặc 'tuần tự hóa đối tượng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The system serializes the data before saving it.
Hệ thống **tuần tự hóa** dữ liệu trước khi lưu lại.
This program serializes objects for online transfer.
Chương trình này **tuần tự hóa** các đối tượng để truyền qua mạng.
A function serializes a list into a string.
Một hàm **tuần tự hóa** danh sách thành chuỗi.
Whenever you save a game, it serializes your progress to the disk.
Mỗi khi bạn lưu trò chơi, nó sẽ **tuần tự hóa** tiến trình của bạn vào ổ đĩa.
The server serializes the user profile before sharing it with another system.
Máy chủ **tuần tự hóa** hồ sơ người dùng trước khi chia sẻ với hệ thống khác.
He always serializes data to JSON when building APIs.
Anh ấy luôn **tuần tự hóa** dữ liệu sang JSON khi xây dựng API.