Herhangi bir kelime yazın!

"sergeants" in Vietnamese

trung sĩ

Definition

Trung sĩ là cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội hoặc cảnh sát, giữ vị trí trung gian và giám sát các thành viên cấp dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'sergeants' là dạng số nhiều của 'sergeant'. Dùng trong quân đội và cảnh sát. Trong giao tiếp, thường gọi bằng chức danh, ví dụ: 'Trung sĩ Nam'. Không nhầm lẫn với 'officer' (cấp cao hơn) hay 'private' (cấp thấp hơn).

Examples

The sergeants gave instructions to the soldiers.

Các **trung sĩ** đã đưa ra hướng dẫn cho những người lính.

Two sergeants joined the police team today.

Hôm nay có hai **trung sĩ** gia nhập đội cảnh sát.

The army promoted three sergeants last month.

Tháng trước, quân đội đã thăng cấp cho ba **trung sĩ**.

All the sergeants in the unit met for a quick briefing.

Tất cả các **trung sĩ** trong đơn vị đã họp để họp nhanh.

The new recruits were a bit nervous when the sergeants walked by.

Các tân binh cảm thấy hơi lo lắng khi các **trung sĩ** đi ngang qua.

If you have a problem, the sergeants are usually the first people to help.

Nếu bạn gặp vấn đề, các **trung sĩ** thường là những người đầu tiên giúp đỡ.