"serenely" in Vietnamese
Definition
Một cách yên bình, không lo lắng hay vướng bận, thể hiện sự tĩnh lặng sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn miêu tả hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự bình yên sâu sắc. Dùng với động từ về cử chỉ hoặc vẻ ngoài như 'serenely smiled'. Không dùng cho nơi ồn ào.
Examples
She sat serenely by the window, watching the rain.
Cô ấy ngồi **một cách thanh thản** bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.
The baby slept serenely in his crib.
Em bé ngủ **một cách thanh thản** trong nôi.
She smiled serenely, like nothing could bother her.
Cô ấy mỉm cười **một cách thanh thản**, như thể chẳng điều gì làm cô ấy bận tâm.
He faced the bad news serenely, without any panic.
Anh ấy đối mặt với tin xấu **một cách thanh thản**, không chút hoảng loạn.
Even in chaos, she walked serenely through the crowd.
Ngay cả khi hỗn loạn, cô ấy vẫn đi **một cách thanh thản** qua đám đông.
The mountains looked serenely beautiful at sunrise.
Những ngọn núi trông **thanh thản** và đẹp vào lúc bình minh.