"serbian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đất nước Serbia, con người, văn hoá hoặc ngôn ngữ của họ. 'Serbia' cũng có thể chỉ người hoặc ngôn ngữ Serbia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Serbia' vừa là tính từ (ví dụ 'Serbian food'), vừa là danh từ (chỉ người hoặc ngôn ngữ). Viết hoa khi chỉ quốc tịch hoặc tên ngôn ngữ.
Examples
She can speak Serbian fluently.
Cô ấy nói **tiếng Serbia** rất trôi chảy.
I tried some Serbian food at the festival.
Tôi đã thử một số món ăn **Serbia** tại lễ hội.
He is Serbian.
Anh ấy là người **Serbia**.
Many Serbian people celebrate the holiday with traditional music.
Nhiều người **Serbia** ăn mừng ngày lễ với âm nhạc truyền thống.
Can you help me translate this letter into Serbian?
Bạn có thể giúp tôi dịch lá thư này sang **tiếng Serbia** không?
The Serbian national team played really well last night.
Đội tuyển quốc gia **Serbia** đã chơi rất tốt tối qua.