Herhangi bir kelime yazın!

"seraph" in Vietnamese

seraphthiên thần Seraphim

Definition

Seraph là một thiên thần cấp cao, thường được miêu tả như rực sáng và ở gần Chúa, đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo và Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, thơ ca hoặc văn học giả tưởng; dạng số nhiều là 'seraphim'. Hiếm khi gặp trong đời thường.

Examples

The painting shows a seraph above the altar.

Bức tranh cho thấy một **seraph** phía trên bàn thờ.

He read about the seraph in his Bible study.

Anh ấy đã đọc về **seraph** khi học Kinh Thánh.

A seraph is described as shining with bright light.

Một **seraph** được mô tả là toả sáng với ánh sáng rực rỡ.

Some people name their characters Seraph in fantasy games.

Một số người đặt tên nhân vật của mình là **Seraph** trong các trò chơi giả tưởng.

The choir sang about a seraph flying above heaven.

Dàn hợp xướng hát về một **seraph** bay trên thiên đàng.

If someone is called a seraph, it means people see them as pure or angelic.

Nếu ai đó được gọi là **seraph**, nghĩa là người đó được coi là thuần khiết hoặc giống như thiên thần.