Herhangi bir kelime yazın!

"serape" in Vietnamese

serape (áo choàng Mexico)

Definition

Serape là một loại áo choàng dài, nhiều màu sắc, thường có tua ở hai đầu, truyền thống của nam giới Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Serape’ thường chỉ đề cập đến loại áo choàng truyền thống của Mexico, không dùng cho các loại khăn choàng thông thường. Hay xuất hiện trong bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.

Examples

He wore a colorful serape at the festival.

Anh ấy mặc một chiếc **serape** sặc sỡ tại lễ hội.

The serape kept him warm during the cool night.

Chiếc **serape** đã giữ ấm cho anh ấy trong đêm se lạnh.

A serape is often worn over the shoulders.

**Serape** thường được mặc khoác qua vai.

Tourists love to buy a serape as a souvenir from Mexico.

Khách du lịch rất thích mua **serape** làm quà lưu niệm từ Mexico.

He draped his serape over a chair when he came inside.

Khi vào trong, anh ấy vắt **serape** lên một chiếc ghế.

The bright stripes on his serape stood out in the crowd.

Các sọc sặc sỡ trên chiếc **serape** của anh ấy nổi bật giữa đám đông.