Herhangi bir kelime yazın!

"sequential" in Vietnamese

tuần tựtheo thứ tự

Definition

Chỉ điều gì đó diễn ra hoặc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, lần lượt từng cái một.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học với các cụm như 'sequential order', 'sequential steps'. Không dùng cho sự việc xảy ra ngẫu nhiên.

Examples

The teacher asked us to complete the tasks in sequential order.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành các nhiệm vụ theo thứ tự **tuần tự**.

The numbers on the tickets are sequential.

Các số trên vé là **tuần tự**.

Please follow the sequential steps in the manual.

Vui lòng làm theo các bước **tuần tự** trong hướng dẫn.

Learning a language is easier if you take a sequential approach, mastering one topic before moving to the next.

Việc học ngôn ngữ sẽ dễ hơn nếu bạn dùng phương pháp **tuần tự**, làm chủ từng chủ đề một trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo.

Not all stories are told in a sequential manner; some jump back and forth in time.

Không phải mọi câu chuyện đều kể theo cách **tuần tự**; một số lại nhảy qua lại theo thời gian.

The photos are arranged in sequential order to show the progression of the project.

Những bức ảnh được sắp xếp theo **thứ tự tuần tự** để thể hiện tiến trình của dự án.