"sepsis" in Vietnamese
Definition
Nhiễm trùng huyết là một phản ứng nguy hiểm của cơ thể đối với nhiễm trùng nặng và có thể gây suy cơ quan nếu không được điều trị kịp thời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhiễm trùng huyết' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, đôi khi gọi là 'nhiễm độc máu' nhưng ít chính xác. Các cụm thường gặp: 'triệu chứng nhiễm trùng huyết', 'điều trị nhiễm trùng huyết'. Không nên nhầm lẫn với 'nhiễm trùng' nói chung hay 'nhiễm khuẩn huyết' (thuật ngữ cũ hơn).
Examples
Sepsis requires immediate medical attention.
**Nhiễm trùng huyết** cần được điều trị ngay lập tức.
Sepsis can happen after a serious infection.
**Nhiễm trùng huyết** có thể xảy ra sau một nhiễm trùng nghiêm trọng.
Doctors test for sepsis in the hospital.
Bác sĩ kiểm tra **nhiễm trùng huyết** trong bệnh viện.
The patient developed sepsis after surgery, so they started antibiotics right away.
Bệnh nhân bị **nhiễm trùng huyết** sau phẫu thuật nên bác sĩ đã cho dùng kháng sinh ngay.
If you notice signs of sepsis, like fever and confusion, call your doctor immediately.
Nếu bạn thấy các dấu hiệu của **nhiễm trùng huyết** như sốt và lú lẫn, hãy gọi cho bác sĩ ngay lập tức.
It's scary how quickly sepsis can get worse without warning.
Thật đáng sợ khi **nhiễm trùng huyết** có thể trở nặng rất nhanh mà không báo trước.