Herhangi bir kelime yazın!

"separator" in Vietnamese

bộ phân táchvật ngăn cách

Definition

Bộ phân tách là vật hoặc ký hiệu dùng để tách rời hai vật, không gian hoặc thông tin. Nó có thể là vật thể, dấu hiệu hoặc công cụ chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ phân tách' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tin học, hoặc đời sống như 'decimal separator' (dấu phân cách thập phân), 'file separator'. Từ này dùng cho cả vật lý lẫn ký hiệu. Không nhầm với 'divider', vốn ít dùng cho ký hiệu.

Examples

Please use a separator to keep the eggs from rolling together.

Vui lòng dùng **bộ phân tách** để giữ cho trứng không lăn vào nhau.

A comma is used as a separator between words in this list.

Dấu phẩy được dùng làm **bộ phân tách** giữa các từ trong danh sách này.

The wall acts as a separator between the two rooms.

Bức tường làm **bộ phân tách** giữa hai phòng.

Don't forget to put a separator between the sections in your report.

Đừng quên đặt **bộ phân tách** giữa các phần trong báo cáo của bạn.

I use a wooden separator to organize my desk drawers.

Tôi dùng **bộ phân tách** bằng gỗ để sắp xếp ngăn kéo bàn.

In some countries, the dot is the decimal separator instead of the comma.

Ở một số quốc gia, dấu chấm được dùng làm **bộ phân tách** thập phân thay vì dấu phẩy.