Herhangi bir kelime yazın!

"separate off" in Vietnamese

tách riêng ra

Definition

Lấy một phần ra khỏi phần còn lại, thường bằng cách tạo ra rào cản hoặc làm nó trở nên riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chia phần vật lý hoặc khái niệm. Phổ biến trong hướng dẫn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện ở dạng bị động.

Examples

They separated off the garden from the yard with a fence.

Họ đã dùng hàng rào để **tách riêng ra** khu vườn khỏi sân.

Please separate off the blue blocks from the red ones.

Vui lòng **tách riêng ra** các khối màu xanh khỏi những khối màu đỏ.

A wall was built to separate off the kitchen from the living room.

Một bức tường đã được xây để **tách riêng ra** nhà bếp khỏi phòng khách.

One section of the hall was separated off for private events.

Một phần của hội trường đã được **tách riêng ra** để tổ chức sự kiện riêng tư.

The scientist separated off the pure sample from the mixture.

Nhà khoa học đã **tách riêng ra** mẫu tinh khiết khỏi hỗn hợp.

You can separate off a quiet area in the office if you need to focus.

Bạn có thể **tách riêng ra** một khu yên tĩnh trong văn phòng nếu cần tập trung.