Herhangi bir kelime yazın!

"separate but equal" in Vietnamese

tách biệt nhưng bình đẳng (chính sách phân biệt đối xử lịch sử)

Definition

Cụm từ này diễn tả việc các nhóm người bị tách biệt nhưng được cho là có quyền lợi hoặc điều kiện như nhau. Thường nói về chính sách phân biệt chủng tộc lịch sử ở Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai vì sự “bình đẳng” thường không thực sự tồn tại. Hay dùng khi nói về luật pháp, lịch sử, hoặc quyền công dân.

Examples

The law said facilities could be separate but equal.

Luật nói rằng các cơ sở có thể **tách biệt nhưng bình đẳng**.

Separate but equal was used to defend segregation in schools.

**Tách biệt nhưng bình đẳng** được dùng để biện minh cho sự phân biệt ở trường học.

People realized separate but equal was unfair.

Mọi người nhận ra rằng **tách biệt nhưng bình đẳng** là không công bằng.

Many argued that separate but equal was just an excuse for discrimination.

Nhiều người cho rằng **tách biệt nhưng bình đẳng** chỉ là cái cớ cho sự phân biệt đối xử.

The phrase separate but equal appears often in discussions about civil rights history.

Cụm từ **tách biệt nhưng bình đẳng** thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử quyền công dân.

If something is separate but equal, it usually means it isn’t truly fair.

Nếu cái gì đó **tách biệt nhưng bình đẳng**, thường là không thực sự công bằng.