"sep" in Vietnamese
Thg 9Tháng 9 (viết tắt)
Definition
'Thg 9' hoặc 'Tháng 9 (viết tắt)' là cách viết ngắn gọn của tháng Chín, hay dùng trong lịch, ghi chú hoặc văn cảnh thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thg 9' hợp với văn cảnh thân mật, bảng lịch hay ghi chú; văn bản trang trọng nên dùng 'Tháng 9' đầy đủ.
Examples
My birthday is in Sep.
Sinh nhật tôi vào **Thg 9**.
School starts in Sep every year.
Trường học bắt đầu vào **Thg 9** mỗi năm.
The meeting is on 10 Sep.
Cuộc họp vào ngày 10 **Thg 9**.
Let’s plan the trip for Sep when the weather cools down.
Hãy lên kế hoạch đi chơi vào **Thg 9** khi thời tiết mát mẻ hơn.
I have exams throughout Sep, so I’ll be busy.
Tôi có kỳ thi suốt **Thg 9**, nên sẽ bận lắm.
Most festivals here happen in Sep or Oct.
Hầu hết các lễ hội ở đây diễn ra vào **Thg 9** hoặc tháng 10.