Herhangi bir kelime yazın!

"sentinels" in Vietnamese

lính gáclính canh

Definition

Lính gác là người đứng yên một chỗ để quan sát và bảo vệ nơi nào đó, thường làm nhiệm vụ canh giữ một cách lặng lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, quân sự, hoặc văn học. Ngoài nghĩa đen, cũng có thể dùng nghĩa bóng như “hàng cây như lính gác”. Không phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Two sentinels stood at the entrance of the castle.

Hai **lính gác** đứng ở lối vào lâu đài.

The sentinels watched the camp all night.

Các **lính gác** theo dõi trại suốt đêm.

The old tower had stone sentinels on its walls.

Tháp cổ có các **lính canh** bằng đá trên tường.

Tall sentinels of pine lined the road into the forest.

Những cây thông cao đứng như **lính gác** dọc con đường vào rừng.

Night after night, the sentinels remained alert despite the cold.

Đêm này qua đêm khác, các **lính gác** vẫn cảnh giác dù trời lạnh.

The sentinels exchanged quiet glances as they heard a noise in the dark.

Các **lính gác** trao nhau ánh nhìn lặng lẽ khi nghe tiếng động trong bóng tối.