"sensible" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc điều gì đó biết suy nghĩ thực tế, đưa ra quyết định hợp lý phù hợp với tình huống. Thường dùng cho lời khuyên, quyết định, hoặc trang phục phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý tích cực như 'a sensible decision', 'sensible advice', 'sensible shoes', 'be sensible'. Đừng nhầm với 'sensitive' (nhạy cảm), vì 'sensible' nghĩa là thực tế, hợp lý.
Examples
That was a sensible answer.
Đó là một câu trả lời **hợp lý**.
She made a sensible choice.
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn **hợp lý**.
Wear sensible shoes for the walk.
Hãy mang đôi giày **hợp lý** để đi bộ.
Let's be sensible and leave before the traffic gets bad.
Chúng ta hãy **hợp lý** và rời đi trước khi kẹt xe.
Buying the cheaper one is probably the most sensible option.
Mua cái rẻ hơn có lẽ là lựa chọn **hợp lý** nhất.
He wasn't being boring—he was just trying to be sensible.
Anh ấy không phải là nhàm chán—chỉ là đang cố gắng **hợp lý** thôi.