Herhangi bir kelime yazın!

"sensations" in Vietnamese

cảm giác

Definition

Cảm giác hoặc trải nghiệm xuất phát từ các giác quan như sờ, nếm, ngửi, nhìn hoặc nghe; cũng chỉ cảm giác mạnh trong cơ thể hoặc tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng để miêu tả cảm giác từ các giác quan. Dùng với các tính từ như 'cảm giác lạ', 'cảm giác dễ chịu', 'cảm giác đau'. Không nên nhầm với 'emotions' (cảm xúc) như vui, giận.

Examples

Cold water can create strange sensations on your skin.

Nước lạnh có thể tạo nên những **cảm giác** lạ trên da bạn.

Some medicines cause tingling sensations in the hands or feet.

Một số thuốc gây **cảm giác** tê ngứa ở tay hoặc chân.

The child described happy sensations after eating ice cream.

Đứa trẻ mô tả những **cảm giác** vui vẻ sau khi ăn kem.

I get weird sensations in my stomach when I'm nervous.

Tôi cảm thấy những **cảm giác** lạ trong bụng khi lo lắng.

The music gave the audience intense sensations of joy and excitement.

Âm nhạc mang lại cho khán giả những **cảm giác** mạnh mẽ về niềm vui và hào hứng.

After the marathon, my legs were full of strange sensations—tingling, numbness, even pain.

Sau cuộc chạy marathon, chân tôi đầy những **cảm giác** lạ: tê, tê liệt, thậm chí cả đau đớn.