"sensationalism" in Vietnamese
Definition
Phong cách đưa tin bằng cách phóng đại hoặc nhấn mạnh các chi tiết gây sốc, hấp dẫn để thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phê phán báo chí, truyền thông hoặc quảng cáo tập trung vào kịch tính thay vì sự thật. Hay đi cùng các từ 'truyền thông', 'báo chí', 'tiêu đề'. Không dùng cho tin tức thông thường.
Examples
The newspaper used sensationalism to attract more readers.
Tờ báo đó đã sử dụng **giật gân** để thu hút thêm độc giả.
Many TV shows rely on sensationalism for high ratings.
Nhiều chương trình truyền hình dựa vào **giật gân** để có được rating cao.
Sensationalism can make news stories seem more dramatic than they are.
**Giật gân** có thể khiến câu chuyện tin tức trở nên kịch tính hơn thực tế.
People are getting tired of all the sensationalism in politics these days.
Mọi người đang chán nản với tất cả **giật gân** trong chính trị ngày nay.
Don't let sensationalism distract you from the real facts.
Đừng để **giật gân** làm bạn xao nhãng khỏi sự thật.
That headline is pure sensationalism—the story is actually pretty ordinary.
Tiêu đề đó chỉ là **giật gân** thôi—câu chuyện thật ra rất bình thường.