Herhangi bir kelime yazın!

"sensation" in Vietnamese

cảm giáchiện tượng (gây chú ý, gây sốt)

Definition

Cảm giác nhận biết bằng các giác quan như đau, chạm, hay vị giác; cũng dùng chỉ sự vật hay người gây chú ý hoặc gây sốt trong công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cảm giác cơ thể (‘burning sensation’, ‘tingling sensation’) lẫn hiện tượng nổi tiếng/‘gây sốt’ (‘overnight sensation’). Không giống ‘sense’ (khả năng cảm nhận). Thường gặp trong y khoa, báo chí, giải trí.

Examples

I had a strange sensation in my arm.

Tôi có một **cảm giác** lạ ở tay.

The music gave me a warm sensation.

Bản nhạc mang lại cho tôi một **cảm giác** ấm áp.

After running, I felt a tingling sensation in my legs.

Sau khi chạy, tôi cảm thấy một **cảm giác** tê ở chân.

The movie became an overnight sensation across the country.

Bộ phim đó trở thành một **hiện tượng** trong cả nước chỉ sau một đêm.

There's a burning sensation in my throat when I eat spicy food.

Khi ăn đồ cay, tôi cảm thấy **cảm giác** bỏng rát ở cổ họng.

That new app is the latest tech sensation—everyone's talking about it.

Ứng dụng mới đó đang là **hiện tượng** công nghệ mới nhất—ai cũng bàn tán.