Herhangi bir kelime yazın!

"sennett" in Vietnamese

Sennett

Definition

'Sennett' là danh từ riêng, thường dùng làm họ và đôi khi làm tên riêng hoặc tên nơi chốn, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sennett’ luôn viết hoa khi dùng, thường là họ. Không dịch sang tiếng Việt, cũng không nhầm với ‘senate’ (thượng viện).

Examples

Sennett is a famous director from the early days of film.

**Sennett** là một đạo diễn nổi tiếng thời kỳ đầu của điện ảnh.

I met Mrs. Sennett at the library yesterday.

Tôi đã gặp bà **Sennett** ở thư viện hôm qua.

There is a Sennett Street in my hometown.

Ở quê tôi có đường **Sennett**.

I think Sennett might join us for dinner tonight.

Tôi nghĩ **Sennett** có thể sẽ tham gia bữa tối với chúng ta tối nay.

Did you see how Sennett handled that problem at work? Impressive!

Bạn có thấy cách **Sennett** giải quyết vấn đề đó ở nơi làm việc không? Ấn tượng thật!

Everyone in town knows the Sennett family; they've lived here for generations.

Mọi người trong thị trấn đều biết gia đình **Sennett**; họ đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.