Herhangi bir kelime yazın!

"senior" in Vietnamese

lớp trưởngngười kỳ cựusinh viên năm cuối

Definition

Chỉ người lớn tuổi hơn, có vị trí hoặc kinh nghiệm cao hơn, hoặc là học sinh/sinh viên năm cuối. Ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công việc, 'senior engineer' chủ yếu nói về kinh nghiệm/chức vụ cao hơn, không nhất thiết là lớn tuổi. Gia đình dùng 'senior' khá trang trọng; thường nói 'lớn tuổi hơn'. Ở trường, 'senior' là học sinh/sinh viên năm cuối.

Examples

My senior at work helped me learn the job.

**Senior** ở nơi làm việc đã giúp tôi học việc.

She is a senior engineer on our team.

Cô ấy là một **kỹ sư kỳ cựu** trong nhóm của chúng tôi.

His sister is a senior in college.

Chị gái anh ấy là **sinh viên năm cuối** ở đại học.

I thought he was the senior person in the meeting, but he was actually the newest hire.

Tôi tưởng anh ấy là người **kỳ cựu** nhất trong cuộc họp, hóa ra lại là người mới nhất.

That decision has to go through senior management first.

Quyết định đó phải qua **ban quản lý cấp cao** trước tiên.

Back when I was a senior, I had no idea what I wanted to do after graduation.

Khi tôi là **sinh viên năm cuối**, tôi chẳng biết sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp.