Herhangi bir kelime yazın!

"senile" in Vietnamese

lão suylú lẫn do tuổi già

Definition

Chỉ người già bị yếu trí nhớ hoặc giảm khả năng nhận thức do tuổi tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người già có dấu hiệu suy giảm trí nhớ, dùng cho người trẻ là không phù hợp và có thể gây khó chịu. Có thể dùng các từ nhẹ nhàng hơn như 'suy giảm trí nhớ' hoặc 'giảm nhận thức'.

Examples

My grandfather is becoming senile and sometimes forgets my name.

Ông tôi đang trở nên **lão suy** nên đôi khi quên tên tôi.

Some elderly people may develop senile dementia.

Một số người cao tuổi có thể bị **lú lẫn do tuổi già**.

The doctor explained that his forgetfulness was due to senile changes.

Bác sĩ giải thích rằng sự hay quên của ông do **những thay đổi lão suy**.

Don’t call your parents senile just because they forgot their keys!

Đừng gọi bố mẹ mình **lão suy** chỉ vì họ quên chìa khóa!

People sometimes joke about feeling senile when they forget small things.

Mọi người đôi khi đùa rằng mình **lão suy** khi quên vài chuyện nhỏ.

He may sound senile, but he still remembers all the important details.

Nghe thì có vẻ **lão suy**, nhưng ông vẫn nhớ mọi chi tiết quan trọng.