"senhorita" in Vietnamese
Definition
Dùng để gọi hoặc nhắc đến một phụ nữ trẻ chưa lập gia đình một cách lịch sự, tương tự như 'Miss' trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường lịch sự hoặc trang trọng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay vì có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển.
Examples
The teacher called her senhorita Silva.
Cô giáo gọi cô ấy là **cô** Silva.
Excuse me, senhorita, can you help me?
Xin lỗi, **cô**, bạn có thể giúp tôi không?
The letter was addressed to senhorita Ana.
Bức thư được gửi cho **cô** Ana.
Whenever she entered the café, the waiter greeted her with a cheerful 'Good morning, senhorita!'
Mỗi lần cô ấy vào quán cà phê, phục vụ bàn đều vui vẻ chào: 'Chào buổi sáng, **cô**!'
Back then, everyone addressed young women as senhorita, but times have changed.
Ngày xưa, mọi người đều gọi các cô gái trẻ là **cô**, nhưng bây giờ thì khác.
She politely replied, 'Actually, it's just Ana, not senhorita.'
Cô ấy lịch sự đáp lại: 'Thực ra chỉ là Ana thôi, không phải **cô**.'