Herhangi bir kelime yazın!

"seneca" in Vietnamese

Seneca

Definition

"Seneca" có thể chỉ nhà triết học La Mã nổi tiếng hoặc người bản địa Seneca sống ở vùng đông bắc nước Mỹ. Ngoài ra, cũng có thể là tên địa danh hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

"Seneca" luôn viết hoa. Cần làm rõ là đang nói về triết gia, người bản địa, hay địa danh.

Examples

Seneca was a famous Roman philosopher.

**Seneca** là một triết gia La Mã nổi tiếng.

The Seneca people live in North America.

Người **Seneca** sống ở Bắc Mỹ.

I read a book by Seneca.

Tôi đã đọc một cuốn sách của **Seneca**.

Many people admire Seneca for his wisdom.

Nhiều người ngưỡng mộ **Seneca** vì trí tuệ của ông ấy.

The Seneca have a rich cultural history.

Người **Seneca** có lịch sử văn hóa phong phú.

Have you ever heard of Seneca Lake in New York?

Bạn đã từng nghe về hồ **Seneca** ở New York chưa?