Herhangi bir kelime yazın!

"send out for" in Vietnamese

gọi đồ ăn giao tớiđặt hàng giao tận nơi

Definition

Khi bạn gọi đặt món ăn hoặc món hàng để giao tận nơi qua điện thoại hoặc internet. Thường dùng cho việc đặt thức ăn mang đến nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói nhiều nhất về đặt đồ ăn (ví dụ: 'gọi pizza giao tới'). Ít dùng cho dịch vụ khác.

Examples

Let's send out for pizza tonight.

Tối nay chúng ta **gọi đồ ăn giao** pizza nhé.

We didn't have any food, so we sent out for sandwiches.

Chúng tôi không có đồ ăn nào, nên đã **gọi đồ ăn giao** sandwich.

If you're hungry, you can send out for Chinese food.

Nếu bạn đói, bạn có thể **gọi đồ ăn giao** món Trung Quốc.

I'm too tired to cook, so I'll just send out for something.

Tôi quá mệt không muốn nấu ăn, nên tôi sẽ **gọi đồ ăn giao** thôi.

Every Friday night, we send out for burgers and watch a movie.

Mỗi tối thứ Sáu, chúng tôi **gọi đồ ăn giao** burger và xem phim.

We ran out of snacks during the game, so we decided to send out for more.

Chúng tôi hết đồ ăn nhẹ khi đang chơi, nên quyết định **gọi thêm giao tới**.