"send for" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu ai đó đến gặp mình, thường bằng cách nhắn tin hoặc gửi lời nhắn, nhất là khi cần giúp đỡ hoặc muốn trao đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc khẩn cấp như 'gọi bác sĩ'. Không dùng cho lời mời thân mật; nên dùng 'mời' hoặc 'gọi' cho trường hợp đó.
Examples
We need to send for help right away.
Chúng ta cần **gọi đến** sự giúp đỡ ngay lập tức.
The teacher decided to send for the principal.
Giáo viên đã quyết định **gọi đến** hiệu trưởng.
If you feel sick, send for a doctor.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy **gọi đến** bác sĩ.
When the machine broke down, they had to send for an engineer.
Khi máy bị hỏng, họ phải **gọi đến** kỹ sư.
I’ll send for a taxi while you get your things ready.
Bạn chuẩn bị đồ đi, tôi sẽ **gọi** taxi.
The manager said he would send for you once he is free.
Quản lý nói sẽ **gọi đến** bạn khi rảnh.