Herhangi bir kelime yazın!

"send away" in Vietnamese

đuổi đigửi đi

Definition

Khi bạn bảo ai đó rời khỏi nơi nào đó hoặc gửi một người/vật đến nơi khác. Dùng khi yêu cầu ai đi hoặc chuyển vật gì đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong trường hợp lịch sự hoặc trang trọng; dùng với người (khách, học sinh) hoặc vật (hàng hoá). Phân biệt với 'send off' (đưa tiễn, gửi đi theo kiểu trang trọng).

Examples

Please send away the salesman at the door.

Làm ơn **đuổi đi** người bán hàng ở cửa.

The teacher had to send away two noisy students.

Cô giáo đã phải **đuổi đi** hai học sinh ồn ào.

They will send away the package tomorrow.

Họ sẽ **gửi đi** gói hàng vào ngày mai.

After the argument, she decided to send away her assistant for the rest of the day.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định **đuổi đi** trợ lý của mình cho hết ngày.

If you keep making noise, I might have to send you away.

Nếu em cứ làm ồn, cô có thể phải **đuổi em đi**.

When the guests stayed too late, we had to politely send them away.

Khi khách ở lại quá muộn, chúng tôi đã phải lịch sự **mời họ về**.