Herhangi bir kelime yazın!

"senatorial" in Vietnamese

thuộc về thượng nghị sĩthuộc về Thượng viện

Definition

Liên quan đến thượng nghị sĩ hoặc Thượng viện, thường dùng để mô tả những vấn đề kết nối với cơ quan lập pháp hoặc thành viên của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý trang trọng, ví dụ: 'senatorial election', 'senatorial privilege'. Chỉ dùng cho những gì liên quan đến thượng nghị sĩ hoặc Thượng viện (không phải Hạ viện).

Examples

He attended a senatorial meeting last week.

Anh ấy đã tham dự một cuộc họp **thuộc về thượng nghị sĩ** vào tuần trước.

The country held senatorial elections in May.

Đất nước này đã tổ chức bầu cử **thuộc về thượng nghị sĩ** vào tháng Năm.

She gave a speech at a senatorial banquet.

Cô ấy đã phát biểu tại buổi tiệc **thuộc về thượng nghị sĩ**.

The new law is facing a senatorial review before it passes.

Luật mới đang được đánh giá **thuộc về thượng nghị sĩ** trước khi thông qua.

His family is proud of his senatorial achievements.

Gia đình anh ấy tự hào về những thành tựu **thuộc về thượng nghị sĩ** của anh.

There are several senatorial committees working on the issue.

Có một số ủy ban **thuộc về thượng nghị sĩ** đang làm việc về vấn đề này.