"semis" in Vietnamese
Definition
'Semis' vừa chỉ xe đầu kéo lớn (xe tải kéo moóc), vừa dùng để nói đến vòng bán kết trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'semis' hay nói về xe đầu kéo lớn; trong thể thao dùng để chỉ vòng bán kết. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
There are many semis on the highway today.
Hôm nay trên đường cao tốc có rất nhiều **xe đầu kéo**.
Four teams reached the semis of the tournament.
Có bốn đội đã vào **bán kết** của giải đấu.
The semis delivered fresh goods to the store.
**Xe đầu kéo** đã giao hàng tươi đến cửa hàng.
Did you watch the semis last night? That game was intense!
Bạn đã xem **bán kết** tối qua chưa? Trận đó thật gay cấn!
The parking lot is full of semis waiting to unload.
Bãi đậu xe đầy **xe đầu kéo** đang chờ dỡ hàng.
If we win tomorrow, we make it to the semis!
Nếu mai thắng, chúng ta sẽ vào được **bán kết**!