"seminoles" in Vietnamese
Definition
Seminole là một dân tộc bản địa châu Mỹ, ban đầu sống ở Florida và bây giờ chủ yếu ở Florida và Oklahoma. Từ này cũng để chỉ các đội thể thao của Đại học Bang Florida.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seminoles' luôn được viết hoa khi chỉ bộ tộc hoặc đội thể thao. Trong thể thao, thường nói đến đội của Đại học Bang Florida. Không dùng để chỉ chung các dân tộc bản địa Mỹ.
Examples
The Seminoles are one of the Native American tribes in the United States.
**Seminole** là một trong những bộ tộc bản địa châu Mỹ ở Hoa Kỳ.
Many Seminoles now live in Florida and Oklahoma.
Nhiều **Seminole** hiện sống ở Florida và Oklahoma.
We learned about the Seminoles in our history class.
Chúng tôi đã học về **Seminole** trong lớp lịch sử.
The Seminoles resisted removal from their land longer than most other tribes.
**Seminole** đã chống lại việc bị buộc rời khỏi đất đai lâu hơn hầu hết các bộ tộc khác.
People cheer for the Seminoles at Florida State football games.
Mọi người cổ vũ cho **Seminoles** trong các trận bóng đá của Đại học Bang Florida.
My friend collects memorabilia from the Seminoles baseball team.
Bạn tôi sưu tầm đồ lưu niệm của đội bóng chày **Seminoles**.