"seminars" in Vietnamese
Definition
Hội thảo là buổi gặp mặt hoặc lớp học nơi mọi người thảo luận về một chủ đề cụ thể để học hỏi và chia sẻ ý kiến. Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hội thảo thường mang tính tương tác cao hơn bài giảng, khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, thảo luận. Có thể dùng các cụm như 'tham gia hội thảo', 'tổ chức hội thảo'. Không dùng cho các buổi gặp gỡ giải trí.
Examples
The university offers many seminars on science and technology.
Trường đại học tổ chức nhiều **hội thảo** về khoa học và công nghệ.
Students must attend three seminars to graduate.
Sinh viên phải tham dự ba **hội thảo** để tốt nghiệp.
I learned a lot from the business seminars last month.
Tôi đã học được rất nhiều từ các **hội thảo** kinh doanh tháng trước.
All the seminars fill up fast, so you need to register early.
Tất cả các **hội thảo** đều kín chỗ nhanh, nên bạn phải đăng ký sớm.
I met some great people at those marketing seminars last year.
Tôi đã gặp nhiều người tuyệt vời ở các **hội thảo** marketing năm ngoái.
She gets invited to a lot of international seminars as a guest speaker.
Cô ấy được mời làm diễn giả tại nhiều **hội thảo** quốc tế.