Herhangi bir kelime yazın!

"semifinals" in Vietnamese

bán kết

Definition

Vòng thi đấu ngay trước trận chung kết, thường gồm bốn đội hoặc cá nhân; những người thắng sẽ vào trận chung kết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bán kết' luôn ở dạng số nhiều vì có hai trận. Chủ yếu dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi. Đừng nhầm với 'tứ kết' (vòng trước đó) hoặc 'chung kết' (trận cuối cùng).

Examples

Our team reached the semifinals.

Đội của chúng tôi đã vào **bán kết**.

There are four teams in the semifinals.

Có bốn đội ở **bán kết**.

She won her match and will play in the semifinals.

Cô ấy đã thắng trận và sẽ thi đấu ở **bán kết**.

Did you see who made it to the semifinals this year?

Bạn có xem ai đã vào **bán kết** năm nay chưa?

We're so close—just one more win and we're in the semifinals!

Chỉ còn một chiến thắng nữa là chúng ta vào **bán kết** rồi!

Tickets for the semifinals sold out in just a few hours.

Vé **bán kết** đã bán hết chỉ trong vài giờ.