Herhangi bir kelime yazın!

"semifinalists" in Vietnamese

bán kếtngười vào bán kết

Definition

Những người hoặc đội đã vào vòng bán kết của một cuộc thi, tức là nằm trong bốn người hoặc đội cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi, chủ yếu ở dạng số nhiều. Đừng nhầm lẫn với 'finalists' (vào chung kết).

Examples

They were shocked to be named as one of the semifinalists.

Họ rất bất ngờ khi được chọn làm một trong các **người vào bán kết**.

Four semifinalists will compete in the next round.

Bốn **người vào bán kết** sẽ thi đấu ở vòng tiếp theo.

The judges announced the semifinalists yesterday.

Ban giám khảo đã công bố các **người vào bán kết** vào hôm qua.

All semifinalists will receive certificates.

Tất cả các **người vào bán kết** sẽ nhận giấy chứng nhận.

This year’s semifinalists came from over 10 different countries.

Các **người vào bán kết** năm nay đến từ hơn 10 quốc gia.

After weeks of competition, only the semifinalists remain.

Sau nhiều tuần thi đấu, chỉ còn lại các **người vào bán kết**.