"semiautomatic" in Vietnamese
Definition
Bán tự động là máy móc hoặc vũ khí tự động thực hiện một thao tác (như nạp đạn) sau mỗi lần bấm nút, nhưng vẫn cần người điều khiển cho thao tác tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vũ khí ('semiautomatic pistol') hoặc các loại máy móc. Không dùng cho thiết bị hoàn toàn tự động hoặc hoàn toàn thủ công.
Examples
This is a semiautomatic washing machine.
Đây là máy giặt **bán tự động**.
He owns a semiautomatic pistol.
Anh ấy sở hữu một khẩu súng ngắn **bán tự động**.
A semiautomatic car still needs you to shift some gears.
Xe **bán tự động** vẫn cần bạn chuyển một số số tay.
Most modern handguns are semiautomatic these days.
Hiện nay, hầu hết các loại súng ngắn hiện đại đều là **bán tự động**.
The factory upgraded its old machines to semiautomatic ones last year.
Năm ngoái, nhà máy đã nâng cấp các máy cũ thành máy **bán tự động**.
If you want more control, get a semiautomatic instead of a fully automatic model.
Nếu bạn muốn kiểm soát hơn, hãy chọn mẫu **bán tự động** thay vì hoàn toàn tự động.