Herhangi bir kelime yazın!

"semantics" in Indonesian

ngữ nghĩa học

Definition

Ngành nghiên cứu ý nghĩa của từ, cụm từ và câu trong ngôn ngữ; cũng dùng để chỉ những tranh luận về diễn giải từ ngữ.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc triết học. Trong giao tiếp hằng ngày, 'just semantics' có thể ám chỉ chỉ tranh luận về từ ngữ. Không nên nhầm lẫn với 'cú pháp' (cấu trúc) hay 'ngữ dụng' (ngữ cảnh sử dụng).

Examples

She is studying semantics at university.

Cô ấy đang học **ngữ nghĩa học** tại trường đại học.

Semantics helps us understand the meaning of words.

**Ngữ nghĩa học** giúp chúng ta hiểu nghĩa của từ ngữ.

Linguists often talk about semantics.

Các nhà ngôn ngữ học thường nói về **ngữ nghĩa học**.

Let’s not argue over semantics—we agree on the main point.

Đừng tranh cãi về **ngữ nghĩa học**—chúng ta đồng ý về ý chính rồi.

He loves diving into the semantics of every conversation.

Anh ấy thích đi sâu vào **ngữ nghĩa học** trong mỗi cuộc trò chuyện.

Sometimes it's just a semantics issue, not a real disagreement.

Đôi khi chỉ là vấn đề **ngữ nghĩa học**, không phải bất đồng thực sự.