Herhangi bir kelime yazın!

"sem" in Vietnamese

kính hiển vi điện tử quét

Definition

Một loại kính hiển vi mạnh mẽ sử dụng electron để tạo ra hình ảnh chi tiết của các vật thể rất nhỏ. Thường được dùng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn bản khoa học, luôn viết hoa 'SEM' và chỉ dùng để nói về thiết bị này. Nghĩa khác hầu như không dùng.

Examples

The scientist used a SEM to examine the sample.

Nhà khoa học đã sử dụng **kính hiển vi điện tử quét** để kiểm tra mẫu vật.

A SEM gives very detailed images of tiny objects.

**Kính hiển vi điện tử quét** cho hình ảnh cực kỳ chi tiết của các vật thể nhỏ.

Have you ever seen a picture taken with a SEM?

Bạn đã từng thấy bức ảnh nào được chụp bằng **kính hiển vi điện tử quét** chưa?

Our lab just got a new SEM, so we're excited to start some new projects.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi vừa có **kính hiển vi điện tử quét** mới, nên chúng tôi rất háo hức bắt đầu các dự án mới.

With a SEM, you can actually see the individual grains of sand up close.

Với **kính hiển vi điện tử quét**, bạn thực sự có thể nhìn thấy từng hạt cát ở cự ly gần.

If you want to analyze the surface of your sample in detail, a SEM is the best tool for the job.

Nếu bạn muốn phân tích bề mặt mẫu vật thật chi tiết, **kính hiển vi điện tử quét** là công cụ tốt nhất cho việc này.