"selects" in Vietnamese
Definition
Chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm. Thường dùng khi có nhiều lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Selects' là dạng ngôi thứ ba số ít, thường gặp trong văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn ('người dùng chọn...'). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'choose' sẽ tự nhiên hơn. Trong máy tính, 'select' nghĩa là chọn, không chỉ đơn giản là làm nổi bật.
Examples
She selects the red apple from the basket.
Cô ấy **chọn** quả táo đỏ từ giỏ.
The computer selects random numbers for the game.
Máy tính **chọn** các số ngẫu nhiên cho trò chơi.
He selects his clothes carefully every morning.
Anh ấy **chọn** quần áo cẩn thận mỗi sáng.
The app automatically selects the best photo for your profile.
Ứng dụng tự động **chọn** ảnh đẹp nhất cho hồ sơ của bạn.
When you click 'submit', the system selects the winners instantly.
Khi bạn nhấn 'submit', hệ thống sẽ **chọn** người chiến thắng ngay lập tức.
She always selects the most interesting books for her students.
Cô ấy luôn **chọn** những cuốn sách thú vị nhất cho học sinh.