Herhangi bir kelime yazın!

"selecting" in Vietnamese

chọn

Definition

Hành động lựa chọn một hoặc nhiều thứ từ một nhóm hoặc danh sách các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như khi thao tác trên máy tính (chọn văn bản), hồ sơ xin việc, hoặc danh sách. Gần giống 'chọn,' nhưng trang trọng hơn.

Examples

She is selecting a dress for the party.

Cô ấy đang **chọn** một chiếc váy cho bữa tiệc.

I am selecting my favorite songs for the playlist.

Tôi đang **chọn** những bài hát yêu thích cho danh sách phát.

They are selecting a leader from the group.

Họ đang **chọn** một trưởng nhóm từ nhóm.

When selecting a password, make sure it's strong and unique.

Khi **chọn** mật khẩu, hãy đảm bảo mật khẩu đủ mạnh và duy nhất.

I'm having a hard time selecting the best photo to share online.

Tôi đang bối rối **chọn** bức ảnh đẹp nhất để đăng lên mạng.

After selecting all the items, just click 'submit'.

Sau khi **chọn** tất cả các mục, chỉ cần nhấn 'gửi'.