Herhangi bir kelime yazın!

"seizures" in Vietnamese

cơn động kinhcơn co giật

Definition

Cơn động kinh là sự thay đổi điện học bất thường, đột ngột trong não, khiến cơ thể run rẩy, mất ý thức hoặc có hành vi khác lạ. Thường gặp ở người bị động kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong y học, thường đi với 'bị', 'gặp phải', 'kiểm soát'. Không nên nhầm với 'chuột rút' hay 'co thắt cơ'.

Examples

The doctor helped the boy who was having seizures.

Bác sĩ đã giúp cậu bé đang bị **cơn động kinh**.

People with epilepsy may have seizures often.

Người mắc bệnh động kinh có thể thường xuyên bị **cơn động kinh**.

Bright lights can sometimes cause seizures.

Ánh sáng mạnh đôi khi có thể gây ra **cơn động kinh**.

His medication keeps his seizures under control.

Thuốc của anh ấy giúp kiểm soát các **cơn động kinh**.

She hasn’t had any seizures in months.

Cô ấy không bị **cơn động kinh** nào trong nhiều tháng qua.

He missed work because of frequent seizures last week.

Tuần trước anh ấy nghỉ làm vì bị **cơn động kinh** nhiều lần.