Herhangi bir kelime yazın!

"seize" in Vietnamese

tịch thuchiếm lấynắm lấy

Definition

Nắm, giữ hoặc chiếm lấy một thứ gì đó một cách nhanh chóng, mạnh mẽ, thường là bằng vũ lực hoặc theo quy định pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống pháp lý, chính thức hoặc khẩn cấp; không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc từ từ. Cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa kiểm soát đều phổ biến.

Examples

The police seized the stolen car.

Cảnh sát đã **tịch thu** chiếc ô tô bị đánh cắp.

He tried to seize her bag.

Anh ấy đã cố gắng **giật lấy** túi xách của cô.

Now is the time to seize the opportunity.

Bây giờ là lúc để **nắm lấy** cơ hội.

The army seized control of the city overnight.

Quân đội đã **chiếm lấy** quyền kiểm soát thành phố chỉ sau một đêm.

If you want success, you have to seize every chance that comes your way.

Nếu bạn muốn thành công, bạn phải **nắm lấy** mọi cơ hội đến với mình.

The customs officers seized a shipment of illegal goods at the border.

Nhân viên hải quan đã **tịch thu** một lô hàng hóa bất hợp pháp ở biên giới.