Herhangi bir kelime yazın!

"seek after" in Vietnamese

tìm kiếmsăn lùng

Definition

Cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là thứ quý giá hoặc đáng mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Hàm ý nỗ lực kéo dài để có được điều gì quý giá. Hằng ngày thường dùng 'tìm' hoặc 'theo đuổi'.

Examples

Many people seek after happiness in life.

Nhiều người **tìm kiếm** hạnh phúc trong cuộc sống.

He seeks after new challenges to improve himself.

Anh ấy **tìm kiếm** thử thách mới để cải thiện bản thân.

Famous artists are often sought after by collectors.

Các nghệ sĩ nổi tiếng thường được nhà sưu tầm **săn lùng**.

High-paying jobs are always sought after in big cities.

Công việc lương cao luôn **được săn đón** ở thành phố lớn.

This book has become highly sought after since it won the award.

Kể từ khi đoạt giải, cuốn sách này đã rất **được săn lùng**.

Graduates from that university are sought after by top companies.

Sinh viên tốt nghiệp trường đó **được săn đón** bởi các công ty hàng đầu.